Type any word!

"let it be" in Vietnamese

để nó như vậycứ kệ đi

Definition

Không can thiệp hay lo lắng nữa, cứ để mọi chuyện diễn ra một cách tự nhiên. Diễn tả sự chấp nhận và buông bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi khuyên ai đó đừng ép buộc, cứ bình tĩnh để mọi chuyện tự nhiên. Sắc thái nhẹ nhàng hơn 'đừng động tới'.

Examples

If you can't fix the problem, just let it be.

Nếu bạn không giải quyết được vấn đề, thì cứ **để nó như vậy** đi.

She wanted to argue, but I told her to let it be.

Cô ấy muốn cãi nhau, nhưng tôi bảo cô ấy **cứ kệ đi**.

Sometimes it’s better to let it be than to fight.

Đôi khi **để nó như vậy** tốt hơn là cố gắng chống lại.

You can't change what happened, so just let it be and move on.

Bạn không thể thay đổi những gì đã xảy ra, nên cứ **để nó như vậy** và tiếp tục đi tiếp.

Whenever things get stressful, I just remind myself to let it be.

Những lúc căng thẳng, tôi tự nhắc mình là hãy **để nó như vậy**.

It’s hard to watch, but sometimes you have to let it be and hope for the best.

Thật khó để chứng kiến, nhưng đôi khi bạn phải **để nó như vậy** và hy vọng điều tốt nhất.