Type any word!

"let go of" in Vietnamese

buông bỏtừ bỏ

Definition

Buông ra những gì bạn đang cầm hoặc buông bỏ cảm xúc, kỷ niệm hay những người mà bạn đã gắn bó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả hành động thật (buông vật ra) và nghĩa bóng (buông bỏ cảm xúc, quá khứ...). Các cụm như 'let go of the past', 'let go of anger' rất phổ biến.

Examples

Please let go of my hand.

Làm ơn **buông** tay tôi ra.

It's time to let go of your old toys.

Đã đến lúc **buông bỏ** những món đồ chơi cũ của bạn rồi.

He can't let go of his anger.

Anh ấy không thể **buông bỏ** cơn giận của mình.

You have to let go of the past if you want to move forward.

Nếu bạn muốn tiến về phía trước, bạn phải **buông bỏ** quá khứ.

It's hard to let go of someone you love.

Rất khó để **buông bỏ** người mình yêu.

She finally let go of her fears and tried something new.

Cô ấy cuối cùng cũng đã **buông bỏ** nỗi sợ và thử điều mới.