Type any word!

"let's talk" in Vietnamese

hãy nói chuyệncùng nói chuyện

Definition

Cách nói thân mật để đề nghị cùng ai đó trò chuyện, thường khi muốn bàn về điều quan trọng hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Thường mở đầu cho chủ đề quan trọng hoặc cần giải quyết.

Examples

Let's talk after lunch.

Ăn trưa xong rồi **hãy nói chuyện**.

If you have questions, let's talk.

Nếu có thắc mắc thì **hãy nói chuyện**.

Let's talk about your weekend plans.

**Hãy nói chuyện** về kế hoạch cuối tuần của bạn.

There's something on my mind—let's talk.

Tôi có điều này muốn nói—**hãy nói chuyện**.

If you're upset, let's talk and figure it out.

Nếu bạn buồn, **hãy nói chuyện** và cùng tìm cách giải quyết.

Before we make a decision, let's talk it through.

Trước khi quyết định, **hãy nói chuyện** kỹ nhé.