Type any word!

"let's get the party started" in Vietnamese

bắt đầu bữa tiệc thôicùng khởi động bữa tiệc nào

Definition

Cách diễn đạt thân thiện, hào hứng để kêu gọi mọi người bắt đầu bữa tiệc hay buổi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại, không phù hợp cho văn bản trang trọng. Được nghe nhiều trong bài hát, tiệc tùng.

Examples

Alright, let's get the party started!

Được rồi, **bắt đầu bữa tiệc thôi**!

The music is ready, so let's get the party started.

Nhạc đã sẵn sàng, **bắt đầu bữa tiệc thôi**.

Everybody's here, so let's get the party started!

Mọi người đến đủ rồi, **bắt đầu bữa tiệc thôi**!

Someone turn up the music—let's get the party started!

Ai đó mở nhạc to lên nào—**cùng khởi động bữa tiệc nào**!

It's Friday night—let's get the party started and have some fun.

Tối thứ sáu rồi—**bắt đầu bữa tiệc thôi** và vui chơi nào.

We’ve waited all week—let's get the party started already!

Chúng ta đã chờ cả tuần—**bắt đầu bữa tiệc thôi** đi nào!