"lessons" in Vietnamese
Definition
‘Bài học’ là thời gian học tập, nội dung của một khóa học hoặc điều rút ra từ một trải nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giáo dục: 'bài học toán', 'bài học lái xe'. 'Học bài học' thường là học từ sai lầm. 'Lớp' nói về buổi học, 'bài học' về nội dung hoặc ý nghĩa rút ra.
Examples
The students have three lessons today.
Học sinh có ba **bài học** hôm nay.
I take piano lessons every Saturday.
Tôi học **bài học** piano mỗi thứ Bảy.
These English lessons are easy to understand.
Những **bài học** tiếng Anh này dễ hiểu.
The first few driving lessons were a little stressful, but now I’m more confident.
Vài **bài học** lái xe đầu tiên hơi căng thẳng, nhưng bây giờ tôi tự tin hơn rồi.
We learned some hard lessons during the project, especially about planning ahead.
Chúng tôi đã rút ra một số **bài học** khó trong quá trình làm dự án, nhất là về việc lên kế hoạch trước.
Online lessons work for me because I can study after work.
**Bài học** trực tuyến phù hợp với tôi vì tôi có thể học sau khi làm việc.