"lessened" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một cái gì đó đã bị giảm về mức độ, số lượng hoặc sức mạnh, trở nên nhỏ hoặc yếu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các từ như 'pain', 'risk', 'impact' và trong cả văn cảnh trang trọng lẫn thân mật. Đừng nhầm với 'less' (tính từ so sánh).
Examples
The noise lessened after closing the window.
Sau khi đóng cửa sổ, tiếng ồn đã **giảm bớt**.
Her pain lessened after taking the medicine.
Sau khi uống thuốc, cơn đau của cô ấy đã **giảm bớt**.
The storm lessened in the afternoon.
Cơn bão đã **giảm đi** vào buổi chiều.
The excitement lessened as the event dragged on.
Sự hào hứng **giảm dần** khi sự kiện kéo dài.
Once the truth came out, the tension in the room lessened a bit.
Khi sự thật phơi bày, căng thẳng trong phòng đã **giảm bớt** một chút.
Over time, her anger lessened and she forgave him.
Theo thời gian, cơn giận của cô ấy đã **giảm dần** và cô đã tha thứ cho anh.