Type any word!

"lesion" in Vietnamese

tổn thương

Definition

Khu vực trên da hoặc cơ quan bị tổn thương do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất y khoa và trang trọng, dùng cho các tổn thương nghiêm trọng: 'skin lesion' (tổn thương da), 'brain lesion' (tổn thương não). Không dùng cho vết trầy xước nhỏ thường ngày.

Examples

The doctor found a lesion on her skin.

Bác sĩ đã phát hiện một **tổn thương** trên da cô ấy.

A brain lesion can cause many problems.

**Tổn thương** não có thể gây ra nhiều vấn đề.

They treated the lesion with medicine.

Họ đã điều trị **tổn thương** bằng thuốc.

After a small accident, he noticed a red lesion on his leg.

Sau một tai nạn nhỏ, anh ấy nhận thấy một **tổn thương** đỏ trên chân mình.

The scan revealed a suspicious lesion near her liver.

Ảnh chụp cho thấy một **tổn thương** đáng ngờ gần gan của cô ấy.

Some lesions heal on their own, but others need treatment.

Một số **tổn thương** có thể tự lành, nhưng số khác cần điều trị.