Type any word!

"lesbianism" in Vietnamese

đồng tính nữchủ nghĩa đồng tính nữ

Definition

Đây là sự hấp dẫn tình cảm hoặc tình dục từ phụ nữ đối với phụ nữ; chỉ hiện tượng đồng tính nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'đồng tính nữ' chủ yếu dùng trong học thuật hoặc văn bản trang trọng, chỉ mối quan hệ giữa phụ nữ với nhau. Trong giao tiếp hằng ngày, nên dùng 'les' hoặc 'đồng tính nữ'. Tránh dùng từ này để xúc phạm.

Examples

Lesbianism is discussed in many gender studies courses.

Nhiều khóa học về giới có bàn về **đồng tính nữ**.

Lesbianism refers to women loving other women.

**Đồng tính nữ** là khi phụ nữ yêu phụ nữ.

Her book explores the history of lesbianism.

Cuốn sách của cô ấy khám phá lịch sử của **đồng tính nữ**.

For a long time, society misunderstood lesbianism and kept it hidden.

Trong một thời gian dài, xã hội đã hiểu sai và che giấu **đồng tính nữ**.

There are many documentaries that focus on the experience of lesbianism.

Có nhiều phim tài liệu tập trung vào trải nghiệm **đồng tính nữ**.

Some people still have stereotypes about lesbianism, but society is changing.

Một số người vẫn còn định kiến về **đồng tính nữ**, nhưng xã hội đang dần thay đổi.