Type any word!

"lentil" in Vietnamese

đậu lăng

Definition

Đậu lăng là loại hạt nhỏ, tròn, có thể ăn được, thường dùng trong súp, hầm hoặc salad. Đây là loại đậu giàu đạm và dinh dưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đậu lăng’ thường dùng chung (không chia số ít/nhiều), phổ biến trong các món như ‘súp đậu lăng’. Khác với ‘đậu’ như đậu đỏ hay đậu đen dù đều là họ đậu.

Examples

Lentil soup is very healthy.

Súp **đậu lăng** rất tốt cho sức khỏe.

I bought a bag of lentils at the market.

Tôi đã mua một gói **đậu lăng** ở chợ.

Lentils cook faster than beans.

**Đậu lăng** nấu chín nhanh hơn đậu.

Adding a handful of lentils makes the stew thicker and richer.

Thêm một nắm **đậu lăng** giúp món hầm đậm đặc và ngon hơn.

My grandmother always prepares lentil salad for family gatherings.

Bà tôi luôn chuẩn bị salad **đậu lăng** cho các buổi họp mặt gia đình.

If you want more protein, try replacing rice with lentils sometimes.

Nếu muốn thêm đạm, đôi khi hãy thử thay cơm bằng **đậu lăng**.