Type any word!

"lense" in Vietnamese

thấu kính

Definition

Đây là cách viết sai chính tả của từ 'lens', chỉ một miếng kính hoặc nhựa cong dùng để hội tụ ánh sáng trong máy ảnh, kính mắt hoặc thiết bị khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lense' là lỗi chính tả; chỉ dùng 'lens' khi viết bài hoặc trong các kỳ thi. Tránh dùng 'lense' ở văn bản chính thức.

Examples

Can you clean the lense of my camera?

Bạn có thể lau sạch **thấu kính** máy ảnh của tôi không?

She bought a new contact lense.

Cô ấy đã mua một **thấu kính** tiếp xúc mới.

The microscope’s lense is cracked.

**Thấu kính** của kính hiển vi bị nứt.

Oops, I got a fingerprint on my camera lense again.

Ôi, tôi lại dính dấu vân tay lên **thấu kính** máy ảnh rồi.

If the lense isn’t positioned right, your glasses won’t help you see clearly.

Nếu **thấu kính** không được đặt đúng vị trí, kính của bạn sẽ không giúp nhìn rõ.

I always confuse the spelling between lense and lens.

Tôi luôn nhầm lẫn cách viết giữa **thấu kính** và lens.