Type any word!

"legless" in Vietnamese

không có chânsay bí tỉ (tiếng lóng Anh-Anh)

Definition

Từ này diễn tả người hay vật không có chân; trong tiếng Anh-Anh, nó cũng nghĩa là cực kỳ say rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen là không có chân. Ở tiếng Anh-Anh, dùng 'legless' để nói người cực kỳ say; ít dùng trong tiếng Anh-Mỹ. Cẩn trọng khi dùng với nghĩa lóng.

Examples

A snake is legless, so it moves by slithering.

Rắn là loài **không có chân**, nên nó di chuyển bằng cách trườn.

He used a wheelchair because he was legless after the accident.

Anh ấy phải dùng xe lăn vì đã **không còn chân** sau tai nạn.

Some lizards are legless and look like snakes.

Một số loài thằn lằn **không có chân** và trông giống như rắn.

After so many drinks, he was completely legless last night!

Sau quá nhiều đồ uống, anh ấy **say bí tỉ** tối qua!

We had to carry Tom home because he got legless at the party.

Chúng tôi phải khiêng Tom về nhà vì anh ấy **say bí tỉ** ở bữa tiệc.

Don’t get legless before your big meeting tomorrow!

Đừng **say bí tỉ** trước cuộc họp lớn ngày mai nhé!