Type any word!

"legitimacy" in Vietnamese

tính hợp pháptính chính đáng

Definition

Tính hợp pháp là mức độ một điều gì đó được xã hội hoặc cơ quan có thẩm quyền thừa nhận là đúng hoặc chính đáng. Thường nói về sự công nhận, uy tín hay sự tin tưởng công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, pháp lý hoặc học thuật. 'legitimacy' nhấn mạnh đến sự chấp thuận, tín nhiệm của xã hội thay vì chỉ đúng về mặt pháp luật ('legality'). Cụm từ phổ biến: 'nghi ngờ tính hợp pháp', 'giành được tính hợp pháp'.

Examples

They questioned the legitimacy of the new law.

Họ đã đặt câu hỏi về **tính hợp pháp** của luật mới.

The leader worked hard to gain legitimacy.

Người lãnh đạo đã nỗ lực để đạt được **tính hợp pháp**.

Everyone accepted the decision’s legitimacy.

Mọi người đều chấp nhận **tính hợp pháp** của quyết định đó.

There’s ongoing debate about the legitimacy of the election results.

Vẫn còn tranh cãi về **tính hợp pháp** của kết quả bầu cử.

The company’s actions lost legitimacy in the eyes of the public.

Hành động của công ty đã mất **tính hợp pháp** trong mắt công chúng.

Without public support, any new system will struggle for legitimacy.

Nếu không có sự ủng hộ của công chúng, bất kỳ hệ thống mới nào cũng sẽ gặp khó khăn để có **tính hợp pháp**.