Type any word!

"legal duty" in Vietnamese

nghĩa vụ pháp lý

Definition

Một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ mà một người hoặc tổ chức phải tuân thủ theo luật. Không thực hiện nghĩa vụ pháp lý có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, kinh doanh hoặc chính thức, như 'thực hiện nghĩa vụ pháp lý', 'vi phạm nghĩa vụ pháp lý'. Khác với 'nghĩa vụ đạo đức' (liên quan đạo đức chứ không phải pháp luật).

Examples

A doctor has a legal duty to keep patient information private.

Bác sĩ có **nghĩa vụ pháp lý** giữ bí mật thông tin bệnh nhân.

Parents have a legal duty to care for their children.

Cha mẹ có **nghĩa vụ pháp lý** chăm sóc con cái.

It is a company's legal duty to pay taxes on time.

Trả thuế đúng hạn là **nghĩa vụ pháp lý** của công ty.

The company failed in its legal duty, so it was fined by the court.

Công ty đã không thực hiện **nghĩa vụ pháp lý**, nên bị tòa phạt tiền.

If you see a crime, you might have a legal duty to report it.

Nếu bạn chứng kiến một tội phạm, bạn có thể có **nghĩa vụ pháp lý** phải báo cáo.

Lawyers advise clients about their legal duties in different situations.

Luật sư tư vấn cho khách hàng về các **nghĩa vụ pháp lý** trong nhiều trường hợp khác nhau.