Type any word!

"leda" in Vietnamese

Leda

Definition

Leda là tên riêng dành cho nữ; trong thần thoại Hy Lạp, Leda là hoàng hậu xứ Sparta và là mẹ của Helen thành Troy.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Leda' chủ yếu dùng cho nữ và hay xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc văn học. Hiếm khi được dùng trong đời sống hằng ngày.

Examples

Leda was the queen of Sparta in Greek mythology.

Trong thần thoại Hy Lạp, **Leda** là hoàng hậu xứ Sparta.

Many stories mention Leda as Helen's mother.

Nhiều câu chuyện kể rằng **Leda** là mẹ của Helen.

My friend’s name is Leda.

Bạn của tôi tên là **Leda**.

Have you read the legend of Leda and the swan?

Bạn đã đọc truyền thuyết về **Leda** và con thiên nga chưa?

In art history class, we studied paintings about Leda.

Trong lớp lịch sử nghệ thuật, chúng tôi học về các bức tranh liên quan đến **Leda**.

Leda isn’t a common name where I live.

Tên **Leda** không phổ biến ở nơi tôi sống.