Type any word!

"lectured" in Vietnamese

giảng bàirầy la

Definition

Trình bày một bài giảng hoặc bài nói chuyện chính thức cho người nghe, thường trong môi trường giáo dục. Ngoài ra, cũng có thể là trách mắng hoặc rầy la ai đó lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong bối cảnh học thuật (giảng dạy), hoặc mang nghĩa tiêu cực khi nhắc nhở, trách mắng ('bị mẹ rầy la'). Nghĩa đầu trang trọng, nghĩa sau mang cảm giác khó chịu.

Examples

The professor lectured about space travel.

Giáo sư đã **giảng bài** về du hành vũ trụ.

She lectured us on the importance of honesty.

Cô ấy đã **giảng bài** cho chúng tôi về tầm quan trọng của sự trung thực.

My mother lectured me for coming home late.

Mẹ tôi đã **rầy la** tôi vì về nhà muộn.

He lectured at several universities last year.

Anh ấy đã **giảng bài** ở một số trường đại học năm ngoái.

I got lectured by my boss for missing the deadline.

Tôi bị sếp **rầy la** vì trễ hạn nộp công việc.

Whenever I forget to call, my dad reminds me he’s not going to get lectured by mom again.

Mỗi khi tôi quên gọi, bố tôi lại nhắc rằng ông không muốn bị mẹ **rầy la** nữa.