"lecherous" in Vietnamese
Definition
Chỉ người tỏ ra quá mức hoặc không đúng mực ham muốn tình dục, khiến người khác cảm thấy khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất tiêu cực và mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Thường dùng để phê phán mạnh; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường kết hợp với 'đàn ông', 'hành vi', hoặc 'ánh nhìn'; hiếm khi dùng cho phụ nữ. Không nhầm với 'flirtatious' (tán tỉnh, nhẹ nhàng).
Examples
The man had a lecherous look on his face.
Người đàn ông đó có ánh mắt **dâm đãng** trên khuôn mặt.
Everyone avoided the lecherous teacher.
Mọi người đều tránh xa thầy giáo **dâm đãng**.
She was uncomfortable around his lecherous comments.
Cô ấy cảm thấy khó chịu với những bình luận **dâm ô** của anh ta.
His lecherous reputation made people cautious around him at work.
Danh tiếng **dâm đãng** của anh ấy khiến mọi người dè chừng ở nơi làm việc.
Alex tried to ignore the lecherous jokes being told at the party.
Alex cố lờ đi những trò đùa **dâm đãng** được kể tại bữa tiệc.
People are tired of his lecherous behavior at social events.
Mọi người đã chán ngấy với hành vi **dâm đãng** của anh ta ở các sự kiện xã hội.