Type any word!

"leave up" in Vietnamese

để nguyên (không hạ xuống)

Definition

Không tháo xuống hoặc thay đổi vị trí một vật gì đó, thường là các vật treo, trưng bày hoặc sắp đặt (như tranh hay đồ trang trí). Dùng khi vật đó có thể cất đi nhưng được giữ nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, chủ yếu dùng cho vật dụng cụ thể (poster, trang trí, nắp bồn cầu) trong nhà. Nghĩa là không tháo xuống. Thường gặp trong câu 'leave it up'. Hiếm khi mang nghĩa ẩn dụ.

Examples

Should I leave up the birthday decorations for another day?

Tôi có nên **để nguyên** đồ trang trí sinh nhật thêm một ngày nữa không?

Please leave up the picture on the wall.

Làm ơn **để nguyên** bức tranh trên tường.

You can leave up the holiday lights until next week.

Bạn có thể **để nguyên** đèn trang trí đến tuần sau.

If you like the poster, you can just leave it up.

Nếu bạn thích áp phích đó thì cứ **để nguyên** vậy đi.

I usually leave up my decorations until they get dusty.

Tôi thường **để nguyên** đồ trang trí cho tới khi chúng bám bụi.

He asked if he should leave up the toilet seat or put it down.

Anh ấy hỏi có nên **để nguyên** nắp bồn cầu hay hạ xuống.