Type any word!

"leave to their fate" in Vietnamese

để mặc cho số phận

Definition

Không còn giúp đỡ hoặc bảo vệ ai đó nữa, để cho họ đối mặt với số phận dù là tốt hay xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng trong tình huống nghiêm túc hoặc khi không muốn/có thể giúp thêm nữa.

Examples

They decided to leave the animals to their fate during the flood.

Họ quyết định **để mặc số phận** các con vật trong trận lũ.

He couldn't just leave his friends to their fate and walk away.

Anh ấy không thể chỉ **để mặc số phận** bạn bè mình và bỏ đi.

We can't leave the children to their fate; they need our help.

Chúng ta không thể chỉ **để mặc số phận** cho các em nhỏ; các em cần chúng ta giúp.

The company closed and simply left the workers to their fate.

Công ty đóng cửa và cứ thế **để mặc số phận** cho công nhân.

Are you really going to leave them to their fate after all this time?

Bạn thực sự sẽ **để mặc số phận** họ sau ngần ấy năm sao?

Sometimes life forces us to leave others to their fate, even if we don't want to.

Đôi khi cuộc sống bắt buộc ta phải **để mặc số phận** người khác dù chẳng muốn.