"leave open" in Vietnamese
Definition
Không đóng lại (như cửa sổ, cửa ra vào) hoặc chưa quyết định/giải quyết một vấn đề để nó tiếp tục có thể thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'để mở' cho cửa, cửa sổ; 'để ngỏ' cho khả năng, vấn đề chưa giải quyết. Thường dùng trong công việc, đàm phán để giữ lựa chọn.
Examples
Please leave open the door for fresh air.
Làm ơn **để mở** cửa để không khí trong lành vào.
We decided to leave open the possibility of another meeting.
Chúng tôi quyết định **để ngỏ** khả năng họp lần nữa.
Do not leave open the window if it is raining.
Đừng **để mở** cửa sổ nếu trời mưa.
Let's leave open what we want to do this weekend and decide later.
Hãy **để ngỏ** kế hoạch cuối tuần này rồi quyết định sau nhé.
The issue was left open because nobody could agree.
Vấn đề này đã được **để ngỏ** vì không ai đồng ý.
You can leave open your options until the last minute.
Bạn có thể **để ngỏ** các lựa chọn của mình đến phút cuối cùng.