"leave aside" in Vietnamese
Definition
Cố tình không bàn đến hoặc bỏ qua một vấn đề nào đó để tập trung vào chủ đề khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói và viết trang trọng khi muốn chuyển chủ đề lịch sự, ví dụ 'leave aside the details'. Không có nghĩa là bỏ hẳn, chỉ là tạm gác.
Examples
Let's leave aside our differences for now.
Chúng ta hãy **bỏ qua** những khác biệt của mình lúc này.
Can we leave aside the budget for a moment and talk about the plan?
Chúng ta có thể **gác lại** chuyện ngân sách một chút và bàn về kế hoạch không?
She decided to leave aside her personal feelings during the meeting.
Cô ấy quyết định **bỏ qua** cảm xúc cá nhân của mình trong cuộc họp.
If we leave aside the rumors, the facts are pretty clear.
Nếu **bỏ qua** tin đồn thì sự thật khá rõ ràng.
Let’s leave aside the past and focus on what we can do now.
Hãy **gác lại** quá khứ và tập trung vào những gì chúng ta có thể làm bây giờ.
For the sake of time, let’s leave aside any other questions until the end.
Vì thời gian, chúng ta hãy **gác lại** các câu hỏi khác cho đến cuối buổi.