Type any word!

"leathery" in Vietnamese

dày như dadai như da

Definition

Một vật có cảm giác hoặc vẻ ngoài giống như da, nghĩa là nó dày, dai hoặc hơi cứng. Thường dùng cho thức ăn, da, hoặc vật liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về thức ăn ('leathery meat' có nghĩa là dai, khó ăn). Dùng cho da, lá hoặc vật liệu có kết cấu dai. Không dùng cho da mềm mại.

Examples

The steak was leathery and hard to chew.

Miếng bít tết này **dày như da** và khó nhai.

His skin became leathery after years in the sun.

Sau nhiều năm dưới nắng, da của ông ấy trở nên **dày như da**.

The old leaves feel leathery to the touch.

Những chiếc lá cũ này khi sờ vào **dai như da**.

After hiking all day, my hands felt rough and leathery.

Sau một ngày leo núi, tay tôi trở nên ráp và **dày như da**.

Don’t cook the chicken too long or it’ll turn leathery.

Đừng nấu gà quá lâu kẻo nó sẽ trở nên **dày như da**.

Some mushrooms have a leathery cap that doesn’t break easily.

Một số loại nấm có mũ **dai như da** nên rất khó bẻ gãy.