"leathers" in Vietnamese
Definition
Quần áo làm từ da, đặc biệt là các loại đồ bảo hộ cho người lái xe máy như áo khoác, quần hoặc bộ liền thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều và chỉ các đồ bảo hộ da cho người đi xe máy, không phải quần áo da thông thường.
Examples
He always wears his leathers when he rides his motorcycle.
Anh ấy luôn mặc **đồ da đi xe máy** khi lái xe máy.
The racer put on his leathers before the race.
Tay đua mặc **đồ da đi xe máy** trước khi đua.
Her new leathers fit perfectly.
**Đồ da đi xe máy** mới của cô ấy vừa vặn hoàn hảo.
You shouldn’t ride without your leathers—it’s not safe.
Bạn không nên đi xe mà không mặc **đồ da đi xe máy**—như vậy không an toàn.
After the trip, his leathers were covered in mud.
Sau chuyến đi, **đồ da đi xe máy** của anh ấy dính đầy bùn.
I just bought some new leathers for the riding season.
Tôi vừa mua vài bộ **đồ da đi xe máy** mới cho mùa lái xe này.