Type any word!

"leatherjacket" in Vietnamese

áo khoác daấu trùng ruồi cẩu (côn trùng)cá bò (cá)

Definition

Áo khoác làm bằng da, thường dùng để giữ ấm hoặc tạo phong cách. Đôi khi cũng dùng để chỉ ấu trùng côn trùng hoặc một số loài cá, nhưng chủ yếu là nói về trang phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về áo khoác ngoài. Các nghĩa về côn trùng hoặc cá rất ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. 'Leather jacket' (2 từ) cũng là cách dùng phổ biến.

Examples

He bought a new leatherjacket for the winter.

Anh ấy đã mua một **áo khoác da** mới cho mùa đông.

My father loves his black leatherjacket.

Bố tôi rất yêu thích chiếc **áo khoác da** màu đen của mình.

The leatherjacket keeps me warm when it is cold outside.

**Áo khoác da** giúp tôi ấm khi trời lạnh bên ngoài.

He looks cool in his old leatherjacket and sunglasses.

Anh ấy trông rất ngầu với **áo khoác da** cũ và kính râm.

You can spot a classic biker by their leatherjacket.

Bạn có thể nhận ra một biker cổ điển nhờ chiếc **áo khoác da** của họ.

My favorite leatherjacket gets better with age—it’s softer every year.

**Áo khoác da** mình yêu thích càng mặc lâu càng mềm đi, càng đẹp theo năm tháng.