Type any word!

"leatherette" in Vietnamese

da giảgiả da

Definition

Da giả là vật liệu làm từ nhựa hoặc chất tổng hợp khác, trông và cảm giác giống da thật nhưng không phải làm từ da động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Da giả' thường dùng cho đồ nội thất, ghế ô tô, trang phục hoặc phụ kiện. Đây không phải da thật mà là vật liệu tổng hợp, còn gọi là 'giả da'.

Examples

This chair is covered with leatherette.

Chiếc ghế này được bọc bằng **da giả**.

I bought a leatherette jacket for winter.

Tôi đã mua một chiếc áo khoác **da giả** cho mùa đông.

The car seats are made of black leatherette.

Ghế ô tô làm bằng **da giả** màu đen.

Leatherette is easier to clean than real leather.

**Da giả** dễ làm sạch hơn da thật.

Many wallets today are made from leatherette instead of animal leather.

Ngày nay nhiều ví làm từ **da giả** chứ không phải da động vật.

Do you prefer leatherette or real leather for your sofa?

Bạn thích **da giả** hay da thật cho ghế sofa của mình?