"learn of" in Vietnamese
Definition
Nhận thông tin về điều gì đó hoặc ai đó từ người khác hoặc nguồn tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc báo cáo. Không mang nghĩa học tập chi tiết mà chỉ là biết tin.
Examples
She was sad to learn of her friend's illness.
Cô ấy buồn khi **biết về** việc bạn mình bị bệnh.
Did you learn of the meeting tomorrow?
Bạn có **nghe về** cuộc họp ngày mai không?
I only learned of the changes yesterday.
Tôi chỉ **biết về** những thay đổi đó vào hôm qua.
When I learned of the opportunity, I applied right away.
Ngay khi tôi **biết về** cơ hội đó, tôi đã nộp đơn ngay lập tức.
Many people only learned of the concert after it was sold out.
Nhiều người chỉ **biết về** buổi hòa nhạc sau khi vé đã bán hết.
He was surprised to learn of his nomination for the award.
Anh ấy ngạc nhiên khi **biết về** việc được đề cử cho giải thưởng.