Type any word!

"learn about" in Vietnamese

tìm hiểu vềbiết về

Definition

Lần đầu tiên tiếp nhận thông tin hoặc kiến thức về một chủ đề, con người hay sự vật thông qua nghe, đọc hoặc tự khám phá.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn biết thông tin mới về chủ đề chứ không phải học kỹ năng. Thường theo sau bởi danh từ ('learn about history', 'learn about her life').

Examples

I want to learn about animals.

Tôi muốn **tìm hiểu về** các loài động vật.

Did you learn about the new rule?

Bạn đã **biết về** quy định mới chưa?

We will learn about plants in science class.

Chúng ta sẽ **tìm hiểu về** thực vật trong lớp khoa học.

How did you learn about this restaurant?

Bạn **biết về** nhà hàng này bằng cách nào?

I just learned about a cool new app from a friend.

Tôi vừa **biết về** một ứng dụng mới rất hay từ một người bạn.

You can learn about our services on the website.

Bạn có thể **tìm hiểu về** các dịch vụ của chúng tôi trên website.