Type any word!

"leapfrog" in Vietnamese

nhảy lò cò (trò chơi)vượt mặt

Definition

'Nhảy lò cò' là trò chơi trẻ em mà các bạn nhảy qua lưng nhau. Ngoài ra, từ này còn chỉ việc vượt qua ai đó hoặc một giai đoạn rất nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ là chỉ trò chơi; động từ chỉ việc vượt lên ai một cách nhanh chóng, đặc biệt khi bỏ qua vài bước. Trong kinh doanh, thường nói về việc 'leapfrog' đối thủ.

Examples

The children played leapfrog in the park.

Bọn trẻ chơi **nhảy lò cò** ở công viên.

He tried to leapfrog over his teammates during gym class.

Cậu ấy cố **nhảy lò cò** qua các bạn cùng lớp trong giờ thể dục.

Some companies leapfrog their rivals by using new technology.

Một số công ty dùng công nghệ mới để **vượt mặt** đối thủ.

Start-ups often try to leapfrog big corporations with creative ideas.

Các start-up thường cố **vượt mặt** các tập đoàn lớn bằng ý tưởng sáng tạo.

She managed to leapfrog several positions and became the youngest manager.

Cô ấy đã **vượt qua** nhiều vị trí và trở thành quản lý trẻ nhất.

Let's try to leapfrog the line by finding another entrance.

Hãy thử **vượt mặt** hàng bằng cách tìm lối vào khác.