Type any word!

"lean forward" in Vietnamese

nghiêng người về phía trước

Definition

Di chuyển phần thân trên về phía trước bằng cách gập lưng hoặc hông, thường để nhìn rõ hơn hoặc nghe rõ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong hướng dẫn hoặc mô tả ngôn ngữ cơ thể. Thường dùng khi muốn nghe, nhìn rõ hơn hoặc biểu hiện sự quan tâm.

Examples

Please lean forward and touch your toes.

Vui lòng **nghiêng người về phía trước** và chạm vào ngón chân của bạn.

He had to lean forward to hear the speaker.

Anh ấy phải **nghiêng người về phía trước** để nghe diễn giả.

Children often lean forward when they are excited.

Trẻ em thường **nghiêng người về phía trước** khi chúng hào hứng.

If you lean forward a bit, you'll see the screen better.

Nếu bạn **nghiêng người về phía trước** một chút, bạn sẽ nhìn màn hình rõ hơn.

She leaned forward, eager to hear the latest gossip.

Cô ấy **nghiêng người về phía trước**, háo hức nghe tin đồn mới nhất.

Everyone leaned forward in suspense as he started to speak.

Khi anh ấy bắt đầu nói, mọi người **nghiêng người về phía trước** vì hồi hộp.