"leafed" in Vietnamese
Definition
'Leafed' là từ chỉ việc lật nhanh các trang sách hoặc có lá (dùng cho cây cối).
Usage Notes (Vietnamese)
"Leafed through" dùng khi xem lướt qua sách vở; với thực vật, mô tả loại cây có tính chất lá ('cây lá rộng'). Hiếm khi dùng ngoài hai trường hợp này.
Examples
She leafed through the magazine in the waiting room.
Cô ấy đã **lật nhanh** tạp chí trong phòng chờ.
The oak tree is broad-leafed.
Cây sồi là loại cây **lá rộng**.
He leafed through his notes before the test.
Anh ấy **lật nhanh** lại các ghi chú trước kỳ thi.
I quickly leafed through the cookbook looking for a dessert recipe.
Tôi đã **lật nhanh** sách dạy nấu ăn để tìm công thức món tráng miệng.
The garden was full of green, thick-leafed plants.
Khu vườn đầy những cây **lá dày xanh mướt**.
She absentmindedly leafed through an old photo album while waiting.
Cô ấy vô thức **lật** album ảnh cũ trong lúc chờ đợi.