Type any word!

"leader" in Vietnamese

lãnh đạongười lãnh đạo

Definition

Lãnh đạo là người hướng dẫn, chỉ đạo hoặc ảnh hưởng đến một nhóm người. Có thể là người đứng đầu một đội, tổ chức, hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lãnh đạo' thường mang nghĩa tích cực và không nhất thiết phải là người có chức danh. Các cụm như 'trưởng nhóm', 'lãnh đạo cộng đồng' rất phổ biến. Không nên nhầm với 'sếp', vì lãnh đạo có thể là người mọi người tự nguyện theo.

Examples

Our leader speaks to the team every Monday.

**Lãnh đạo** của chúng tôi nói chuyện với đội vào mỗi thứ Hai.

She became the leader of the group.

Cô ấy đã trở thành **lãnh đạo** của nhóm.

A good leader listens to others.

Một **lãnh đạo** tốt biết lắng nghe người khác.

He’s not the manager, but everyone sees him as the leader.

Anh ấy không phải là quản lý, nhưng ai cũng xem anh là **lãnh đạo**.

The project needs a strong leader to keep everyone focused.

Dự án cần một **lãnh đạo** mạnh để giúp mọi người tập trung.

She’s the kind of leader people trust in a crisis.

Cô ấy là kiểu **lãnh đạo** mà người ta tin tưởng khi có khủng hoảng.