"leaden" in Vietnamese
Definition
‘Leaden’ dùng để miêu tả cảm giác nặng nề, bầu trời xám xịt hoặc tâm trạng ủ ê, giống như có vật nặng đè lên, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Leaden’ thường gặp trong văn viết, dùng cho cảm xúc, bầu không khí nặng nề hơn là chỉ vật nặng thật sự. Các cụm như ‘leaden sky’, ‘leaden pace’ thường miêu tả cảnh ảm đạm.
Examples
The sky looked leaden before the storm.
Bầu trời trông **xám xịt** trước cơn bão.
He walked with leaden feet after the long race.
Sau cuộc đua dài, anh ấy đi với những bước chân **nặng trĩu**.
Her voice sounded leaden with sadness.
Giọng cô ấy nghe **nặng trĩu** vì buồn bã.
I woke up feeling leaden and tired this morning.
Sáng nay tôi thức dậy, cảm thấy **nặng trĩu** và mệt mỏi.
Traffic moved at a leaden pace during rush hour.
Giao thông di chuyển với tốc độ **nặng nề** vào giờ cao điểm.
After the bad news, a leaden silence filled the room.
Sau tin xấu, một sự **im lặng nặng nề** bao trùm căn phòng.