Type any word!

"lead to" in Vietnamese

dẫn đến

Definition

Khi một việc là nguyên nhân dẫn đến một kết quả hoặc sự kiện khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói đến quan hệ nguyên nhân - kết quả, ví dụ: 'lead to problems', 'lead to success'. Không dùng khi chỉ đường.

Examples

Eating too much sugar can lead to health problems.

Ăn quá nhiều đường có thể **dẫn đến** các vấn đề sức khỏe.

Hard work will lead to success.

Làm việc chăm chỉ sẽ **dẫn đến** thành công.

Missing the bus can lead to being late.

Bỏ lỡ chuyến xe buýt có thể **dẫn đến** việc đi trễ.

His rude comment really led to an argument.

Bình luận thô lỗ của anh ấy thực sự đã **dẫn đến** một cuộc cãi vã.

That decision could lead to bigger issues down the road.

Quyết định đó có thể **dẫn đến** nhiều vấn đề lớn hơn về sau.

Stress at work might lead to trouble sleeping.

Căng thẳng ở nơi làm việc có thể **dẫn đến** khó ngủ.