Type any word!

"lead foot" in Vietnamese

người lái xe nhanh

Definition

Người thường lái xe rất nhanh hoặc đạp ga mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, hài hước cho người lái xe nhanh. Dùng với 'have a lead foot.'

Examples

My dad has a lead foot when he drives.

Bố tôi có **lead foot** khi lái xe.

If you have a lead foot, you should be careful of speed limits.

Nếu bạn có **lead foot**, hãy chú ý giới hạn tốc độ.

He got another ticket because of his lead foot.

Anh ấy lại bị phạt vì **lead foot**.

Watch out, Jen's got a lead foot and hates driving slow.

Cẩn thận, Jen có **lead foot** và ghét đi chậm.

He jokes about his lead foot, but it drives his wife crazy.

Anh ấy hay đùa về **lead foot** của mình, nhưng vợ anh thì phát điên.

Everyone in my family teases me for my lead foot.

Cả gia đình tôi đều trêu tôi vì **lead foot**.