Type any word!

"lead astray" in Vietnamese

dẫn đi lạc hướnglàm lạc lối

Definition

Làm ai đó bị lạc hướng hoặc đưa ra quyết định sai do bị tác động xấu, lời khuyên không đúng hoặc thông tin sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về người bị tác động xấu ('dẫn ai đó đi lạc hướng'). Dùng cho cả trường hợp về đạo đức, hành vi, hoặc thông tin sai lệch. Dạng bị động ('bị dẫn đi lạc hướng') cũng phổ biến.

Examples

Bad friends can lead you astray.

Bạn bè xấu có thể **dẫn** bạn **đi lạc hướng**.

The map led us astray in the forest.

Tấm bản đồ đã **dẫn** chúng tôi **đi lạc hướng** trong rừng.

Don't let anyone lead you astray from your goals.

Đừng để ai **dẫn bạn lạc hướng** khỏi mục tiêu.

As a teenager, he was easily led astray by older kids.

Khi còn là thiếu niên, anh ấy dễ bị những người lớn tuổi hơn **dẫn đi lạc hướng**.

Advertisements sometimes lead people astray with false promises.

Quảng cáo đôi khi **làm người ta lạc lối** bằng những lời hứa sai sự thật.

He claimed his friends led him astray, but he made his own choices.

Anh ấy nói rằng bạn bè đã **dẫn anh đi lạc hướng**, nhưng thực chất là anh tự quyết định.