Type any word!

"layoffs" in Vietnamese

sa thải

Definition

Khi công ty buộc phải cho nhân viên nghỉ việc vì lý do tài chính hoặc thay đổi tổ chức, không phải do lỗi của nhân viên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sa thải' ở đây nói về việc đồng loạt cho nghỉ nhiều người, thường xuất hiện trong tin tức, khác với 'đuổi việc' vì cá nhân mắc lỗi.

Examples

The company announced layoffs last week.

Công ty đã thông báo **sa thải** vào tuần trước.

Many workers lost their jobs because of the layoffs.

Nhiều nhân viên mất việc vì **sa thải**.

There will be more layoffs next month.

Tháng sau sẽ có thêm nhiều **sa thải** nữa.

After the layoffs, the team felt worried about their future.

Sau **sa thải**, cả nhóm lo lắng về tương lai của họ.

Tech companies across the world are doing huge layoffs this year.

Các công ty công nghệ toàn cầu đang thực hiện **sa thải** quy mô lớn trong năm nay.

He survived several layoffs but finally had to leave last fall.

Anh ấy đã vượt qua vài đợt **sa thải** nhưng cuối cùng vẫn phải nghỉ vào mùa thu năm ngoái.