Type any word!

"layoff" in Vietnamese

sa thảicắt giảm nhân sự

Definition

Khi công ty cho nhân viên nghỉ việc do khó khăn tài chính hoặc thay đổi tổ chức, không phải vì lỗi của nhân viên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sa thải' thường chỉ đến mất việc không phải do lỗi cá nhân mà vì lý do khách quan. Dùng trong bối cảnh công sở, kinh doanh. 'Sa thải hàng loạt' là 'mass layoffs'. Không giống 'đuổi việc', vốn do vi phạm hoặc yếu kém.

Examples

The company announced a layoff of fifty workers.

Công ty đã thông báo **sa thải** năm mươi nhân viên.

A layoff can be very hard for employees.

Một **đợt sa thải** có thể rất khó khăn cho nhân viên.

Many people lost their jobs during the layoff last year.

Nhiều người đã mất việc làm trong đợt **sa thải** năm ngoái.

After the layoff, she decided to start her own business.

Sau **đợt sa thải**, cô ấy quyết định tự kinh doanh.

Big tech companies sometimes have massive layoffs to cut costs.

Các công ty công nghệ lớn đôi khi có những **đợt sa thải** quy mô lớn để giảm chi phí.

My friend is worried there might be another layoff this year.

Bạn tôi lo lắng sẽ có một **đợt sa thải** nữa trong năm nay.