Type any word!

"lay waste to" in Vietnamese

tàn phá hoàn toànhủy hoại

Definition

Phá huỷ hoàn toàn hoặc gây thiệt hại nặng nề cho một nơi hay vật, khiến nó trở nên hoang tàn hoặc trống rỗng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chỉ dùng khi muốn nói đến sự tàn phá lớn (như chiến tranh, thiên tai), không dùng cho tổn thất nhỏ hoặc cho người.

Examples

The fire laid waste to the entire forest.

Ngọn lửa đã **tàn phá hoàn toàn** cả khu rừng.

War laid waste to many villages in the region.

Chiến tranh đã **tàn phá hoàn toàn** nhiều làng trong khu vực.

The hurricane laid waste to the coastline.

Cơn bão đã **tàn phá hoàn toàn** dải bờ biển.

Centuries ago, invaders laid waste to the ancient capital.

Hàng thế kỷ trước, kẻ xâm lược đã **tàn phá hoàn toàn** kinh đô cổ.

After the storm, it looked like something had laid waste to the neighborhood.

Sau cơn bão, trông khu phố như vừa bị **tàn phá hoàn toàn**.

Pollution is slowly laying waste to the river.

Ô nhiễm đang từ từ **tàn phá** con sông này.