"lay to rest" in Vietnamese
Definition
Chôn cất một người đã mất, hoặc chấm dứt hoàn toàn một vấn đề, nghi ngờ hay tin đồn để mọi người không bị làm phiền nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen (an táng) hoặc nghĩa bóng (giải quyết vấn đề/tin đồn). Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng hoặc nhẹ nhàng như: 'an táng người thân', 'chấm dứt tin đồn'.
Examples
After the ceremony, they laid her to rest in the family cemetery.
Sau buổi lễ, họ đã **an táng cô ấy** tại nghĩa trang gia đình.
The new evidence helped lay the rumors to rest.
Bằng chứng mới đã giúp **chấm dứt tin đồn**.
The family gathered to lay him to rest.
Gia đình đã tụ họp để **an táng ông ấy**.
We can finally lay this issue to rest and move forward.
Cuối cùng chúng ta cũng có thể **chấm dứt vấn đề này** và tiến về phía trước.
It took years to lay the mystery to rest, but now the truth is known.
Phải mất nhiều năm để **chấm dứt bí ẩn này**, nhưng giờ sự thật đã được biết đến.
The community came together to lay their beloved leader to rest with honors.
Cộng đồng đã cùng nhau **an táng vị lãnh đạo thân yêu của họ** với sự tôn vinh.