Type any word!

"lay it on the line" in Vietnamese

nói thẳngnói rõ ràng

Definition

Dù khó khăn vẫn nói thật, nói trực tiếp và rõ ràng không che giấu gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, dùng khi bạn muốn nói điều gì đó thật lòng, đặc biệt là sự thật khó nghe. Thường đi kèm "let me" hay "I'll", không phải để khoe khoang mà là để nói chính xác, rõ ràng.

Examples

Let me lay it on the line: We need to work harder.

**Nói thẳng nhé**: Chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ hơn.

She laid it on the line and told her friend the truth.

Cô ấy đã **nói thẳng** và nói sự thật với bạn mình.

If you want to help, you have to lay it on the line.

Nếu bạn muốn giúp thì phải **nói thẳng ra**.

I’m just going to lay it on the line—we can’t afford this trip right now.

**Nói thẳng luôn**—bây giờ chúng ta không đủ khả năng cho chuyến đi này.

He decided to lay it on the line with his boss about the problems at work.

Anh ấy đã quyết định **nói thẳng** với sếp về các vấn đề ở nơi làm việc.

Let’s lay it on the line—what do you really want from this job?

Hãy **nói thẳng nhé**—bạn thật sự muốn gì từ công việc này?