Type any word!

"lay down" in Vietnamese

nằm xuốngđặt xuốngban hành (quy định)

Definition

Nằm xuống để nghỉ hoặc thư giãn, cũng có thể là đặt vật gì đó cẩn thận hoặc ban hành quy định, luật lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về nghỉ mang tính thân mật; khi đề cập đến quy định thì trang trọng hơn. Dùng đúng ngữ cảnh giữa 'nằm xuống' (con người) và 'đặt xuống' (vật). 'lay down the law' chỉ sự áp đặt quy tắc nghiêm ngặt.

Examples

Please lay down your pencil when you finish the test.

Khi làm xong bài kiểm tra, hãy **đặt** bút chì xuống.

It's good to lay down for a few minutes if you're tired.

Nếu bạn mệt, nên **nằm xuống** vài phút.

The teacher will lay down the rules before we start.

Giáo viên sẽ **ban hành** các quy tắc trước khi bắt đầu.

After lunch, I usually lay down for a short nap.

Sau bữa trưa, tôi thường **nằm xuống** chợp mắt một chút.

Can you lay down the bags over there, please?

Bạn có thể **đặt** những chiếc túi ở đằng kia được không?

The government plans to lay down new guidelines next month.

Chính phủ dự định tháng tới sẽ **ban hành** các hướng dẫn mới.