Type any word!

"lay aside" in Vietnamese

để sang một bêngác lạidành dụm

Definition

Đặt một vật sang một bên để dùng sau, hoặc tạm thời không sử dụng hoặc nghĩ đến nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trực tiếp (ví dụ: 'để tiền dành dụm') hoặc bóng gió ('gác lại tự ái'). Thường có thể thay bằng 'set aside'.

Examples

She laid aside her book and went to sleep.

Cô ấy **để sang một bên** cuốn sách rồi đi ngủ.

He lays aside some money every month for emergencies.

Anh ấy **để dành** một ít tiền mỗi tháng cho trường hợp khẩn cấp.

Please lay aside your phones during the meeting.

Xin hãy **để sang một bên** điện thoại trong cuộc họp.

Sometimes you just have to lay aside your pride and ask for help.

Đôi khi bạn chỉ cần **gác lại** lòng tự trọng và nhờ giúp đỡ.

Let’s lay aside our differences and work together on this project.

Hãy **gạt sang một bên** những bất đồng của chúng ta và cùng nhau thực hiện dự án này.

She managed to lay aside enough money for a trip to Europe.

Cô ấy đã **dành dụm** đủ tiền để đi du lịch châu Âu.