Type any word!

"laureates" in Vietnamese

người đoạt giải

Definition

Người đoạt giải là những người nhận được giải thưởng hoặc vinh danh đặc biệt, thường trong lĩnh vực khoa học, văn học, hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng để chỉ người thắng giải thưởng lớn như 'Nobel laureates'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Dạng số ít là 'laureate'.

Examples

Three Nobel laureates visited the school.

Ba người **người đoạt giải** Nobel đã đến thăm trường.

The ceremony honored all the laureates from last year.

Buổi lễ vinh danh tất cả các **người đoạt giải** của năm trước.

Many young scientists dream of becoming laureates one day.

Nhiều nhà khoa học trẻ mơ ước một ngày nào đó trở thành **người đoạt giải**.

The laureates gave inspiring speeches about their work and life journey.

Các **người đoạt giải** đã có những bài phát biểu truyền cảm hứng về công việc và hành trình cuộc đời họ.

After the announcement, the new laureates were surrounded by reporters.

Sau thông báo, các **người đoạt giải** mới đã bị phóng viên vây quanh.

This year’s laureates come from five different countries.

Các **người đoạt giải** năm nay đến từ năm quốc gia khác nhau.