Type any word!

"laundered" in Vietnamese

được giặtrửa tiền

Definition

Từ này có thể mô tả đồ đã được giặt sạch hoặc số tiền bất hợp pháp được làm cho hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘laundered money’ thường dùng trong bối cảnh tài chính, pháp luật hoặc tội phạm. Không thường dùng cho giặt đồ hàng ngày.

Examples

The laundered shirts were neatly folded on the bed.

Những chiếc áo sơ mi đã được **giặt** gọn gàng xếp trên giường.

He was arrested for using laundered money.

Anh ta bị bắt vì sử dụng tiền **rửa**.

All the laundered towels are in the basket.

Tất cả khăn tắm đã được **giặt** đều ở trong giỏ.

Police discovered a large sum of laundered cash hidden in the car.

Cảnh sát phát hiện một khoản tiền mặt **rửa** lớn giấu trong ô tô.

Her clothes always look so clean and freshly laundered.

Quần áo của cô ấy lúc nào cũng trông sạch sẽ và vừa mới **giặt**.

The company tried to make their laundered funds look legitimate in the records.

Công ty cố gắng làm cho quỹ **rửa** của họ trông hợp pháp trong hồ sơ.