"launchpad" in Vietnamese
Definition
Bệ phóng là nơi dùng để phóng tên lửa hoặc tàu vũ trụ vào không gian. Ngoài ra, nó cũng chỉ điều gì đó giúp bắt đầu dự án, ý tưởng hay sự nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong lĩnh vực vũ trụ, dùng nghĩa đen. Trong công nghệ, kinh doanh hay ý tưởng, thường dùng nghĩa ẩn dụ. Không dùng cho đường băng máy bay.
Examples
The rocket stands on the launchpad before takeoff.
Tên lửa đứng trên **bệ phóng** trước khi cất cánh.
NASA built a new launchpad for its missions.
NASA đã xây dựng một **bệ phóng** mới cho các sứ mệnh của mình.
The rocket left the launchpad at 9 a.m.
Tên lửa đã rời khỏi **bệ phóng** lúc 9 giờ sáng.
This program was the launchpad for her successful tech career.
Chương trình này là **bệ phóng** cho sự nghiệp công nghệ thành công của cô ấy.
Social media acts as a launchpad for many new ideas these days.
Ngày nay, mạng xã hội đóng vai trò là **bệ phóng** cho nhiều ý tưởng mới.
Graduating from that university was my launchpad into the business world.
Tốt nghiệp trường đại học đó là **bệ phóng** giúp tôi bước vào thế giới kinh doanh.