Type any word!

"laughable" in Vietnamese

nực cườilố bịch

Definition

Dùng để miêu tả điều gì đó quá vô lý hoặc ngớ ngẩn đến mức khiến người ta phải bật cười; thường không thể coi là nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý chê bai hoặc mỉa mai. Hay đi kèm 'gần như nực cười', 'thật sự nực cười'. Phổ biến trong phê phán ý kiến, kế hoạch phi thực tế.

Examples

His explanation was laughable.

Lời giải thích của anh ấy thật **nực cười**.

That idea is simply laughable.

Ý tưởng đó thật sự **nực cười**.

The plan they suggested was almost laughable.

Kế hoạch họ đề xuất gần như **nực cười**.

The amount of money we were offered was truly laughable.

Số tiền họ đề nghị cho chúng tôi thật sự **nực cười**.

His attempt to fix the car was laughable at best.

Nỗ lực sửa xe của anh ta nhìn chung chỉ **nực cười** mà thôi.

The excuse she gave was so laughable that nobody believed her.

Cái cớ cô ấy đưa ra **nực cười** đến mức không ai tin cả.