Type any word!

"laugh off" in Vietnamese

cười xòacười cho qua

Definition

Biến một điều nghiêm túc thành chuyện cười hoặc coi nhẹ bằng cách cười hoặc pha trò.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không trang trọng để lờ đi lời chê trách hoặc khoảnh khắc ngượng ngùng. Có thể gặp trong cụm 'laugh off a mistake'.

Examples

He tried to laugh off his mistake in class.

Anh ấy đã cố **cười xòa** về lỗi của mình trong lớp.

She always laughs off rude comments.

Cô ấy luôn **cười cho qua** những lời bình luận thô lỗ.

We tried to laugh off the awkward moment.

Chúng tôi đã cố **cười xòa** khoảnh khắc ngại ngùng ấy.

Instead of apologizing, he just laughed off the whole thing.

Thay vì xin lỗi, anh ấy chỉ **cười cho qua** mọi chuyện.

She tried to laugh off the rumors, but you could tell she was hurt.

Cô ấy cố **cười xòa** về những tin đồn, nhưng có thể thấy cô ấy bị tổn thương.

If people tease me, I usually just laugh it off.

Nếu ai trêu chọc tôi, tôi thường chỉ **cười cho qua**.