"lattice" in Vietnamese
Definition
Cấu trúc gồm các thanh, dải hoặc đường giao nhau tạo thành mô hình hình vuông hoặc hình thoi. Thường dùng cho hàng rào, cửa sổ, cũng như trong khoa học và toán học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lưới' hoặc 'dạng mạng lưới' dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc khi mô tả hoa văn đặc biệt, không dùng cho lưới vải hay vật dụng thông thường.
Examples
The window was covered with a wooden lattice.
Cửa sổ được che bằng **lưới** gỗ.
Vines grew up the garden lattice.
Dây leo mọc lên trên **lưới** vườn.
Crystals form a regular lattice pattern.
Các tinh thể tạo thành một mô hình **lưới** đều đặn.
The sunlight made beautiful shadows through the lattice.
Ánh nắng tạo ra bóng đẹp xuyên qua **lưới**.
They installed a white lattice fence around the patio.
Họ đã lắp đặt hàng rào **lưới** trắng quanh sân hiên.
In math class, we learned how to draw a lattice diagram.
Trong lớp toán, chúng tôi học cách vẽ sơ đồ **lưới**.