Type any word!

"latinos" in Vietnamese

người Latinhngười Mỹ Latinh

Definition

Những người đến từ các nước Mỹ Latinh hoặc có nguồn gốc Mỹ Latinh, đặc biệt là những người sống ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Latinos' thường dùng cho nhóm nam hoặc nhóm cả nam và nữ; 'Latinas' dùng cho nữ. Từ này phổ biến ở Mỹ khi nói về bản sắc văn hóa. Nên viết hoa khi ám chỉ cộng đồng.

Examples

Many Latinos live in California.

Nhiều **người Latinh** sống ở California.

The festival celebrates the culture of Latinos.

Lễ hội này tôn vinh văn hóa của **người Latinh**.

My neighbors are Latinos from Mexico.

Hàng xóm của tôi là **người Latinh** đến từ Mexico.

You’ll find lots of amazing food in neighborhoods with many Latinos.

Bạn sẽ tìm thấy rất nhiều món ăn tuyệt vời ở những khu vực có nhiều **người Latinh**.

Many young Latinos are bilingual, speaking both Spanish and English fluently.

Nhiều **người Latinh** trẻ nói thành thạo cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.

There’s a growing number of Latinos in universities across the country.

Số lượng **người Latinh** ở các trường đại học trên toàn quốc đang tăng lên.