Type any word!

"latigo" in Vietnamese

dây latigo (dây da buộc yên ngựa)roi da (đánh ngựa)

Definition

Dây latigo là một dây da dài dùng để buộc chặt yên ngựa lên lưng ngựa. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ roi da (dùng để quất ngựa).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'latigo' thường dùng trong lĩnh vực cưỡi ngựa kiểu Mỹ. Khi nói 'roi' thông thường nên dùng 'roi da' hoặc 'whip'.

Examples

The cowboy tied the saddle with a latigo.

Chàng cao bồi buộc yên ngựa bằng **dây latigo**.

He replaced the old latigo with a new leather one.

Anh ấy thay **dây latigo** cũ bằng một chiếc mới bằng da.

A latigo holds the saddle tight on the horse.

**Dây latigo** giữ cho yên ngựa bám chặt lên lưng ngựa.

After a long ride, the latigo was covered in dust.

Sau chuyến đi dài, **dây latigo** đầy bụi bẩn.

Could you check if the latigo needs tightening before we leave?

Bạn có thể kiểm tra xem **dây latigo** có cần siết lại không trước khi chúng ta đi chứ?

Don’t forget to loop the latigo properly—it keeps your saddle safe.

Đừng quên buộc **dây latigo** đúng cách—nó giữ cho yên ngựa an toàn.