Type any word!

"lather" in Vietnamese

bọt xà phòngtạo bọt

Definition

Khối bọt nhỏ được tạo ra từ xà phòng và nước; cũng có thể chỉ hành động tạo ra bọt khi rửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với xà phòng hoặc kem cạo râu. Động từ thường gặp là 'lather up' khi rửa hoặc tắm. Không dùng thay cho 'foam' (bọt nói chung) hay 'bubble' (bong bóng nhỏ lẻ).

Examples

I washed my hands with lather and warm water.

Tôi đã rửa tay bằng **bọt xà phòng** và nước ấm.

The soap made a thick lather.

Xà phòng tạo ra một lớp **bọt xà phòng** dày.

Please lather your hands for at least 20 seconds.

Vui lòng **tạo bọt** trên tay ít nhất 20 giây.

He always lathers up before shaving.

Anh ấy luôn **tạo bọt** trước khi cạo râu.

The kids love to play with the lather in the bath.

Bọn trẻ thích chơi với **bọt xà phòng** trong bồn tắm.

If the shampoo doesn't lather, try adding a little more water.

Nếu dầu gội không **tạo bọt**, hãy thử thêm nước.